> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://craft-support.mintlify.site/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Menu Gạch Chéo

> Dùng menu gạch chéo (/) để thêm nội dung, định dạng khối, chèn phương tiện, quản lý tác vụ và truy cập các hành động chỉnh sửa mà không cần rời bàn phím.

Menu gạch chéo của Craft giúp bạn thêm, định dạng và tổ chức nội dung tài liệu mà không cần rời bàn phím. Gõ `/` trong khi chỉnh sửa tài liệu, sau đó bắt đầu nhập tên lệnh bạn muốn thực hiện.

<video autoPlay loop muted playsInline className="w-full rounded-xl" src="https://mintcdn.com/craft-support/8_uPi2CfmxtgjBJX/images/introduction/slash-menu/en/content/slash-menu-demo.mp4?fit=max&auto=format&n=8_uPi2CfmxtgjBJX&q=85&s=6373229e2f76e18f802d7878c081d254" data-path="images/introduction/slash-menu/en/content/slash-menu-demo.mp4" />

## Thêm Nội Dung

Nhấp vào vùng trống và bắt đầu gõ. Để chèn nội dung tại một vị trí cụ thể, kéo và thả vào tài liệu trên macOS, hoặc dùng các điều khiển chèn có sẵn trên nền tảng của bạn.

Khi một khối đang được chọn, nhấn **phím Cách** để chèn một khối mới bên dưới.

## Mở Menu Gạch Chéo

Gõ `/` khi đang viết trong tài liệu để mở menu. Bạn có thể:

* Gõ `/` trong một khối trống để duyệt các lệnh có sẵn
* Gõ từ tìm kiếm sau `/`, chẳng hạn `/table`, `/heading`, `/image` hoặc `/reminder`
* Dùng menu trong khi chỉnh sửa một khối để áp dụng kiểu hoặc chèn nội dung gần khối đó
* Chọn một hoặc nhiều khối trước, rồi dùng menu để áp dụng hành động cho vùng chọn

Sau khi menu mở, bạn có thể điều hướng hoàn toàn bằng bàn phím:

* Nhấn phím mũi tên **Lên** và **Xuống** để di chuyển giữa các lệnh
* Nhấn phím mũi tên **Phải** để mở submenu (chẳng hạn **Danh sách**, **Kiểu Chữ** hoặc **Màu sắc**)
* Nhấn phím mũi tên **Trái** để quay lại menu trước
* Nhấn **Enter** để chạy lệnh đang được chọn

<img src="https://mintcdn.com/craft-support/-z-y9IysoZNTGd3T/images/write-and-edit/formatting/slash-menu/en/content/slash-menu-open.png?fit=max&auto=format&n=-z-y9IysoZNTGd3T&q=85&s=a699383c4f51c52b04a9eefc8b45fa84" alt="Menu gạch chéo đang mở trong tài liệu Craft, hiển thị các lệnh như Assistant, List, Text Style, Actions và Color" width="1252" height="881" data-path="images/write-and-edit/formatting/slash-menu/en/content/slash-menu-open.png" />

<Info title="Lệnh thay đổi theo ngữ cảnh">
  Menu gạch chéo thay đổi tùy theo nội dung bạn đang chỉnh sửa. Một số lệnh chỉ xuất hiện khi bạn chọn khối, tác vụ, liên kết, bảng hoặc ô bảng. Tính khả dụng cũng có thể khác nhau tùy nền tảng và cài đặt không gian làm việc.
</Info>

## Duyệt Các Lệnh

Menu có thể thay đổi theo ngữ cảnh, nhưng dưới đây là các loại lệnh chính bạn có thể tìm thấy trong menu gạch chéo. Mở rộng từng nhóm để xem các lệnh chi tiết.

<AccordionGroup>
  <Accordion title="AI và viết lách" icon="wand-magic-sparkles">
    * **Assistant** — mở Trợ lý AI của Craft từ trình soạn thảo
  </Accordion>

  <Accordion title="Kiểu chữ và kiểu khối" icon="heading">
    Chuyển đổi khối hiện tại hoặc các khối đã chọn sang kiểu khác:

    * **Title** (Tiêu đề chính)
    * **Subtitle** (Tiêu đề phụ)
    * **Heading** (Đầu mục)
    * **Strong** (Nổi bật)
    * **Body** (Nội dung)
    * **Caption** (Chú thích)
    * **Page** (Trang)
    * **Card** (Thẻ)

    Bạn cũng có thể áp dụng trang trí khối trực quan:

    * **Block** (Khối)
    * **Focus** (Tiêu điểm)
  </Accordion>

  <Accordion title="Danh sách và tác vụ" icon="list-check">
    Tạo hoặc thay đổi kiểu danh sách:

    * **Todo** (Việc cần làm)
    * **Toggle List** (Danh sách thu gọn)
    * **Bullet List** (Danh sách dấu đầu dòng)
    * **Numbered List** (Danh sách đánh số)
    * **No List** (Bỏ danh sách)

    Với các khối tác vụ, menu cũng có thể bao gồm các hành động dành riêng cho tác vụ:

    * **Schedule** (Lên lịch): Hôm nay, Ngày mai, Thứ Hai tuần tới, Chọn ngày hoặc Xóa lịch
    * **Deadline** (Hạn chót): Hôm nay, Ngày mai, Thứ Hai tuần tới, Chọn ngày hoặc Xóa hạn chót
    * **Check selected tasks** (Đánh dấu hoàn thành các tác vụ đã chọn)
    * **Uncheck selected tasks** (Bỏ đánh dấu các tác vụ đã chọn)
  </Accordion>

  <Accordion title="Định dạng văn bản" icon="bold">
    Áp dụng định dạng nội tuyến cho văn bản đã chọn hoặc ngữ cảnh đang chỉnh sửa:

    * **Bold** (In đậm)
    * **Italic** (In nghiêng)
    * **Strikethrough** (Gạch ngang)
    * **Code** (Mã)
  </Accordion>

  <Accordion title="Màu sắc, phông chữ, căn chỉnh và thụt lề" icon="palette">
    Tùy theo nội dung đã chọn, menu gạch chéo có thể bao gồm các lệnh sau:

    * **Colors** (Màu sắc)
    * **Fonts** (Phông chữ): System, Serif, Mono và Round
    * **Alignment** (Căn chỉnh): Trái, Giữa, Phải và Đều hai bên (nếu có)
    * **Indent** (Thụt lề vào) và **Outdent** (Thụt lề ra)
  </Accordion>

  <Accordion title="Ngày, giờ và nhắc nhở" icon="clock">
    Chèn tham chiếu ngày và giờ:

    * **Today** (Hôm nay)
    * **Tomorrow** (Ngày mai)
    * **Yesterday** (Hôm qua)
    * **Now** (Bây giờ)
    * **Date & Time** (Ngày và giờ) / các tùy chọn chọn ngày nếu có

    Thêm hoặc quản lý nhắc nhở:

    * **In 20 minutes** (Sau 20 phút)
    * **In 1 hour** (Sau 1 giờ)
    * **In 3 hours** (Sau 3 giờ)
    * **Tomorrow** (Ngày mai)
    * **Next week** (Tuần tới)
    * **Later** (Sau này)
    * **Remove reminder** (Xóa nhắc nhở)
    * **Resolve reminder** (Đánh dấu nhắc nhở đã xong)
  </Accordion>

  <Accordion title="Chèn nội dung" icon="plus">
    Thêm các khối nội dung và tệp đính kèm phổ biến:

    * **File** (Tệp)
    * **Image** (Hình ảnh)
    * **Unsplash image** (Ảnh từ Unsplash)
    * **Table** (Bảng)
    * **Code block** (Khối mã)
    * **Plain text block** (Khối văn bản thuần)
    * **TeX formula** (Công thức TeX)
    * **Mermaid diagram** (Sơ đồ Mermaid)
    * **Whiteboard** (Bảng trắng)
    * **Excalidraw**

    Bạn cũng có thể chọn kích thước bảng có sẵn, từ **2x2** đến **9x9**.
  </Accordion>

  <Accordion title="Dấu phân cách và ngắt trang" icon="grip-lines">
    Chèn dấu phân cách trực quan giữa các phần:

    * **Separator** (Dấu phân cách)
    * **Strong separator** (Dấu phân cách đậm)
    * **Regular separator** (Dấu phân cách thường)
    * **Light separator** (Dấu phân cách nhạt)
    * **Extra light separator** (Dấu phân cách rất nhạt)
    * **Page break** (Ngắt trang)
  </Accordion>

  <Accordion title="Bộ sưu tập" icon="table-cells">
    Tạo bộ sưu tập có cấu trúc trực tiếp từ menu:

    * **Table Collection** (Bộ sưu tập dạng bảng)
    * **Gallery Collection** (Bộ sưu tập dạng thư viện)
    * **Kanban Collection** (Bộ sưu tập dạng Kanban)
  </Accordion>

  <Accordion title="Mẫu và đoạn mã" icon="shapes">
    Tùy theo không gian làm việc và ngữ cảnh, menu có thể bao gồm:

    * **Insert template** (Chèn mẫu)
    * **Code snippet** (Đoạn mã)
    * **Text snippet** (Đoạn văn bản)
    * **Formula snippet** (Đoạn công thức)
    * **Mermaid snippet** (Đoạn sơ đồ Mermaid)
  </Accordion>

  <Accordion title="Dọn dẹp và các hành động khác" icon="broom">
    Một số hành động chỉnh sửa hữu ích cũng xuất hiện trong menu gạch chéo:

    * **Clear styling** (Xóa định dạng)
    * **Reload link info** (Tải lại thông tin liên kết)
    * **Turn into text link** (Chuyển thành liên kết văn bản)
    * **Turn into rich link** (Chuyển thành liên kết phong phú)
    * **Turn file into collection** (Chuyển tệp thành bộ sưu tập)
    * **Turn table into collection** (Chuyển bảng thành bộ sưu tập)
  </Accordion>

  <Accordion title="Ô bảng" icon="table">
    Khi con trỏ nằm trong một ô bảng, menu gạch chéo hiển thị các lệnh chỉnh sửa bảng. Gõ một phần tên lệnh, chẳng hạn `/ins`, để lọc các hành động phù hợp.

    <img src="https://mintcdn.com/craft-support/-z-y9IysoZNTGd3T/images/write-and-edit/formatting/slash-menu/en/content/table-commands.png?fit=max&auto=format&n=-z-y9IysoZNTGd3T&q=85&s=c39404aa73640db0662163a86418cd34" alt="Menu gạch chéo bên trong bảng hiển thị các lệnh Insert Formula, Insert Column(s) Before, Insert Column(s) After, Insert Row(s) Before và Insert Row(s) After" width="1252" height="881" data-path="images/write-and-edit/formatting/slash-menu/en/content/table-commands.png" />

    Chèn hàng, cột và công thức:

    * **Insert Row(s) Before** (Chèn hàng phía trên)
    * **Insert Row(s) After** (Chèn hàng phía dưới)
    * **Insert Column(s) Before** (Chèn cột phía trước)
    * **Insert Column(s) After** (Chèn cột phía sau)
    * **Insert Formula** (Chèn công thức)

    Di chuyển hàng và cột:

    * **Move row up** (Di chuyển hàng lên)
    * **Move row down** (Di chuyển hàng xuống)
    * **Move table column left** (Di chuyển cột sang trái)
    * **Move table column right** (Di chuyển cột sang phải)

    Xóa và làm trống:

    * **Delete row** (Xóa hàng)
    * **Delete table column** (Xóa cột)
    * **Clear cell contents** (Xóa nội dung ô)
    * **Clear styling** (Xóa định dạng)

    Các lệnh này áp dụng cho vùng chọn bảng hiện tại, không tạo ra khái niệm bố cục riêng biệt.
  </Accordion>
</AccordionGroup>

## Mẹo Sử Dụng

* Nếu bạn biết tên lệnh, gõ ngay sau `/` để lọc tức thì.
* Nếu lệnh không xuất hiện, hãy thử chọn khối liên quan trước, hoặc đặt con trỏ vào khối, bảng hoặc ô cụ thể mà bạn muốn chỉnh sửa.
* Dùng menu gạch chéo để khám phá các lệnh, sau đó học phím tắt cho những thao tác bạn dùng thường xuyên nhất.

<Warning title="Tùy chỉnh bàn phím">
  Hiện tại, không thể gán menu gạch chéo sang một phím khác.
</Warning>

## Các Phím Tắt Gõ Nhanh Khác

Lệnh gạch chéo là một trong những cách làm việc ưu tiên bàn phím trong Craft. Bạn cũng có thể dùng:

* `:` theo sau là tên để chèn [emoji](/vi/write-and-edit/formatting/emoji)
* `@` hoặc `[[` để liên kết đến trang, khối hoặc ngày tháng
* Phím tắt kiểu Markdown như `#`, `-`, `[]`, `>` và `**bold**`
* Phím tắt bàn phím như `Cmd+B` / `Ctrl+B` để in đậm và `Tab` / `Shift+Tab` để thụt lề

Xem [Phím Tắt Markdown](/vi/write-and-edit/formatting/markdown-shortcuts) và [Phím Tắt Bàn Phím](/vi/introduction/shortcuts) để có danh sách đầy đủ.

## Bài Viết Liên Quan

<CardGroup cols={2}>
  <Card title="Phím Tắt Markdown" href="/vi/write-and-edit/formatting/markdown-shortcuts">
    Định dạng văn bản ngay khi viết bằng cú pháp markdown
  </Card>

  <Card title="Phím Tắt Bàn Phím" href="/vi/introduction/shortcuts">
    Danh sách đầy đủ các phím tắt bàn phím
  </Card>
</CardGroup>
